|
ĐHCNGTVT: KD [ Rỗi ] Sơ đồ A11.:A11.00475-7 ĐHCNGTVT: KM [ Rỗi ] Sơ đồ M17.:M17.4.00001-27 TV- ĐHCNGTVT-VY: ĐVY Sơ đồ AVY11.:AVY11.00001-2 TV- ĐHCNGTVT-VY: MVY Sơ đồ MVY17.1.:MVY17.1.00063-70
|
| Tổng số bản: 40
|
| Số bản rỗi: 29 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|