| Dữ liệu biên mục |
| Dạng tài liệu: | Sách, chuyên khảo, tuyển tập | | Thông tin mô tả: | Công nghệ sửa chữa máy xây dựng H. : NXB Giao Thông Vận Tải, 2009 111tr. ; 19cm
| | Call Number: | |
|
|
| Dữ liệu xếp giá
Chi tiết |
|
ĐHCNGTVT: KD [ Rỗi ] Sơ đồ B8.:B8.00300-9 ĐHCNGTVT: KM [ Rỗi ] Sơ đồ M6.:M6.3.00001-290
|
| Tổng số bản: 300
|
| Số bản rỗi: 299 (kể cả các bản được giữ chỗ)
|
| Số bản được giữ chỗ: 0
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|