| 1 |  | Bài tập đại số 8 / Nguyễn Duy Thuận, Nguyễn Tiến Tài, Phan Huy Phú . - H : Nhà xuất bản Giáo dục, 1994 . - 164tr ; 20.5cm Thông tin xếp giá: C13.00085 |
| 2 |  | Bài tập đại số 9 / Ngô Hữu Dũng, Trần Kiều, Tôn Thân, Đào Ngọc Nam . - H : Nhà xuất bản Giáo dục, 1994 . - 180tr ; 20.5cm Thông tin xếp giá: C13.00084 |
| 3 |  | Beginning & Intermediate Algebra. (Môn đại số cơ bản và trung cấp) / Andrea Hendricks, Oiyin Pauline Chow . - New York : Mc Graw Hill, 2013 Thông tin xếp giá: NVCB.00205, NVCB.00206 |
| 4 |  | Beginning Algebra (Đại số cơ bản) / Andrea Hendricks, Oiyin Pauline Chow . - New York : Mc Graw Hill, 2013 Thông tin xếp giá: NVCB.00223, NVCB.00224 |
| 5 |  | Đại Số 9 / Ngô Hữu Dũng . - Sách Chỉnh Lý. - H : Nhà xuất bản Giáo dục, 1994 . - 120tr ; 20.5cm Thông tin xếp giá: C13.00083 |
| 6 |  | Đại Số Và Giải Tích : Bài Tập / Phan Đức Chính . - In lần thứ ba. - H : Nhà xuất bản Giáo dục, 1994 . - 180tr ; 20.5cm Thông tin xếp giá: C13.00086 |
| 7 |  | Intermediate Algebra (Đại số trung cấp) / Sherri Messersmith . - New York : Mc Graw Hill, 2012 Thông tin xếp giá: NVCB.00150-NVCB.00159 |
|