| 1 |  | Cẩm nang an toàn giao thông đường bộ . - H. : Giao thông vận tải, 2016 . - 335tr.: Minh họa; 19cm Thông tin xếp giá: E10.00385-E10.00387, EVY10.00005-EVY10.00007 |
| 2 |  | Cẩm nang doanh nghiệp về vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS) đối với hàng hóa xuất nhập khẩu trong các FTA . - H. : Bộ Công Thương, 2022 . - 260tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: A13.00114-A13.00118 |
| 3 |  | Cẩm nang hàn / Hoàng Tùng . - H.: KH&KT, 2002 . - 322tr.; 22cm Thông tin xếp giá: D1.00143-D1.00148 |
| 4 |  | Cẩm nang hướng dẫn kỹ thuật tưới tiên tiến tiết kiệm nước/ PGS.TS. Nguyễn Lương Bằng, TS. Trần Quốc Lập . - H.; xây dựng, 2021 . - 300tr.; 25cm Thông tin xếp giá: B5.00383, B5.00384 |
| 5 |  | Cẩm nang chứng khoán phái sinh/ Robertl. MC Donald ;Vũ Thanh Tùng dịch . - H. : Thanh niên, 2022 . - 427tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: A8.00088, A8.00089 |
| 6 |  | Cẩm nang chứng khoán phái sinh/ Robertl. MC Donald ;Vũ Thanh Tùng dịch . - H. : Thanh niên, 2017 . - 427tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: V.00071 |
| 7 |  | Cẩm nang doanh nghiệp về thị trường các nước thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) . - H. : Công Thương, 2019 . - 284tr. : minh hoạ ; 24cm Thông tin xếp giá: V.00061 |
| 8 |  | Cẩm Nang Hàn / Hoàng Tùng . - In lần thứ ba có sửa chữa , bổ sung. - H : NXB Khoa Học Và Kỹ Thuật, 1999 . - 286tr ; 14.5cm Thông tin xếp giá: D1.00025-D1.00027 |
| 9 |  | Cẩm nang hiểu, nhận biết rủi ro để lái xe ô tô an toàn . - H. : Giao thông vận tải, 2016 . - 194tr.: minh họa; 19cm Thông tin xếp giá: E10.00391-E10.00393, EVY10.00021-EVY10.00023 |
| 10 |  | Cẩm nang hướng dẫn nghiệp vụ quản lý nhà nước về công tác bồi thường/ Nguyễn Thanh Tịnh - ch.b . - H. : Tư pháp, 2014 . - 339tr.: bảng ; 24cm Thông tin xếp giá: LCT.00317 |
| 11 |  | Cẩm nang kết cấu xây dựng / Bùi Đức Tiển . - Xuất bản lần thứ hai có bổ sung. - H. : NXB Xây Dựng, 1999 . - 257tr. ; 16cm Thông tin xếp giá: B9.00128-B9.00135 |
| 12 |  | Cẩm nang kinh tế xây dựng : Định mức và đơn giá xây dựng cơ bản lập dự toán công trình xây dựng quản lý và thanh quyết toán vốn đầu tư . - H. : NXB Xây Dựng, 2000 . - 1160tr. ; 30.5cm Thông tin xếp giá: B9.00126 |
| 13 |  | Cẩm nang kỹ thuật cơ khí / Nguyễn Văn Huyền . - H : NXB Xây Dựng, 2002 . - 820tr ; 30.5cm Thông tin xếp giá: C10.00121, C10.00122 |
| 14 |  | Cẩm nang kỹ thuật đa ngành dành cho kỹ sư / Đàm Xuân Hiệp, Trần Văn Địch, Trương Huy Hoàng . - H. : NXB Lao động - Xã hội, 2004 . - 2095tr. ; 28.5cm Thông tin xếp giá: B9.00136 |
| 15 |  | Cẩm Nang Mưu Lược Quản Lý / Lý Tư . - H. : NXB Văn Hoá Thông Tin, 1999 . - 466tr. ; 14.5cm Thông tin xếp giá: A11.00307 |
| 16 |  | Cẩm nang pháp luật ngành giao thông vận tải quy định mới nhất về an toàn giao thông và xử lý các vi phạm : Luật giao thông đường bộ, đường sắt, đường thuỷ, hàng không dân dụng việt nam, quy định về giao thông đường bộ, đường sắt, hàng hải, đường thủy nội địa........ . - H. : NXB Giao Thông Vận Tải, 2007 . - 673tr. ; 28cm Thông tin xếp giá: E10.00088, E10.00089 |
| 17 |  | Cẩm Nang Pháp Luật Về Quản Lý Giao Thông , Quy Trình Thanh Tra, Kiểm Tra, Xử Lý Vi Phạm Trong Lĩnh Vực Giao Thông Đường Bộ, Đường Thuỷ, Đường Sắt Và Hàng Không Dân Dụng : Văn bản ban hành mới nhất / Quí Long . - H. : NXB Giao Thông Vận Tải, 2008 . - 647tr. ; 20cm Thông tin xếp giá: E10.00247 |
| 18 |  | Cẩm nang quả trị kho hàng/ Phan Thanh Lâm . - H.: Phụ nữ, 2017 . - 391tr.: minh hoạ, 24cm Thông tin xếp giá: V.00057 |
| 19 |  | Cẩm nang sổ tay tin học phổ cập học đường / Nguyễn Tiến, Nguyễn Văn Hoài. Tập 1, Microsolf windows 2000 professional. Tự mình làm tất cả Thông tin xếp giá: D4.00363-D4.00371 |
| 20 |  | Cẩm Nang Sửa Chữa Xe Gắn Máy / Trần Phương Hồ . - H : NXB Giao Thông Vận Tải, 2003 . - 226tr ; 19cm Thông tin xếp giá: C2.00255-C2.00257 |
| 21 |  | Cẩm Nang Sửa Chữa Xe Ôtô / Quốc Bình . - H : NXB Giao Thông Vận Tải, 2003 . - 309tr ; 19cm Thông tin xếp giá: C2.00008-C2.00014 |
| 22 |  | Cẩm nang thanh toán quốc tế và tài trợ ngoại thương / Nguyễn Văn Tiến . - H. : Lao động, 2017 . - 979tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: A13.00109-A13.00113 |
| 23 |  | Cẩm nang thanh tra, kiểm tra giáo dục / Tuấn Đức . - H : NXB Lao động - Xã hội, 2006 . - 552tr ; 24cm Thông tin xếp giá: E9.00001, E9.00002 |
| 24 |  | Cẩm nang Thương mại dịch vụ : Kinh tế, tổ chức và nghiệp vụ kinh doanh / Đặng Đình Đào, Hoàng Minh Dương . - H. : NXB Thống Kê, 1994 . - 317tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: A7.00122 |
| 25 |  | Cẩm Nang Tín Dụng . - H. : NXB Khoa học xã hội, 1994 . - 669tr Thông tin xếp giá: A3.00155 |
| 26 |  | Cẩm nang xây dựng / Nguyễn Viết Trung . - H. : NXB Giao Thông Vận Tải, 1998 . - 1291tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: B9.00127 |