| 1 |  | Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần Traphaco / Ngô Thị Thu Thảo, TS. Nguyễn Mạnh Hùng, TS. Chu THị Bích Hạnh hướng dẫn . - H. : ĐH CNGTVT, 2020 . - 141tr.; 27cm Thông tin xếp giá: LV.00627 |
| 2 |  | Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đến khả năng tăng tốc của ô tô khách lắp ráp và sản xuất tại Việt Nam/ Đỗ Thành Phương, Kiều Xuân Viễn . - H.: Trường Đại học Công nghệ GTVT, 2025 . - 53 tr., 27cm Thông tin xếp giá: CK.00053 |
| 3 |  | Nghiên cứu thực nghiệm ứng xử nứt của bêtông Asphalt ấm có sử dụng hàm lượng vật liệu tái chế (RAP) từ 20-50% / Nguyễn Văn Tiến, TS. Nguyễn Ngọc Lân hướng dẫn . - H. : ĐH CNGTVT, 2019 . - 84tr.; 27cm Thông tin xếp giá: LV.00709 |
| 4 |  | Nghiên cứu tối ưu hóa thành phần cấp phối, cải thiện các chỉ tiêu cơ lý của bê tông xi măng tự lèn có tro bay kết hợp với graphene oxide để ứng dụng trong công tác sửa chữa, bảo trì công trình giao thông/ Nguyễn Thị Thu Ngà, Đoàn Thị Lan Phương, Nguyễn Thị Huệ . - H.: Trường Đại học Công nghệ GTVT, 2025 . - 110 tr. ; 27 cm Thông tin xếp giá: CT.00063 |
| 5 |  | Ổn định tĩnh đàn hồi phi tuyến của một số tấm và vỏ Composite gia cường Graphene chịu tải cơ trong môi trường nhiệt/ Cao Văn Đoàn, PGS.TS. Vũ Hoài Nam, PGS.TS. Đào Như Mai hướng dẫn . - H. : GTVT, 2024 . - 159tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: LA.00053 |
| 6 |  | aJava FX for dummies / by Doug Lowe . - Hoboken, NJ : For Dummies, a Wiley brand, [2015] . - viii, 420 pages : illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: NVCNTT.00107 |
| 7 |  | Canon EOS 5D Mark III for dummies / by Robert Correll . - Hoboken, NJ : John Wiley & Sons, 2012 . - xviii, 359 p. : col. ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: NVCB.00300 |
| 8 |  | Canon EOS 60D for dummies / by Julie Adair King and Robert Correll . - Hoboken, NJ : Wiley, 2011 . - xvi, 368 p. : col. ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: NVCB.00298 |
| 9 |  | Canon EOS Rebel T3/1100D for dummies / by Julie Adair King and Robert Correll . - Hoboken, NJ : John wiley & sons, Inc., 2011 . - xvi, 376 p. : col. ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: NVCB.00301 |
| 10 |  | Canon EOS Rebel T3i/600D for dummies / by Julie Adair King . - Hoboken, NJ : Wiley, 2011 . - xii, 386 p. : col. ill. ; 24 cm Thông tin xếp giá: NVCB.00297 |
| 11 |  | Canon EOS Rebel T4i/650D for dummies / by Julie Adair King . - Hoboken, NJ : John Wiley & Sons, 2012 . - xvi, 396 p. : col. ill. ; 23 cm Thông tin xếp giá: NVCB.00299 |
| 12 |  | Công nghệ lắp ráp ô tô . - H : NXB Giao Thông Vận Tải, 2009 . - 151tr ; 26.5cm Thông tin xếp giá: C2.00352-C2.00361, M9.00001-M9.00203 |
| 13 |  | Công nghệ sản xuất và lắp ráp ô tô / Vũ Tuấn Đạt . - H. : Khoa học kỹ thuật, 2016 . - 268tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: C2.00600-C2.00604 |
| 14 |  | Data visualization for dummies / by Mico Yuk, Stephanie Diamond . - Hoboken, NJ : John Wiley & Sons, Inc., [2014] . - xii, 236 pages : color illustrations ; 24 cm Thông tin xếp giá: NVCNTT.00115 |
| 15 |  | Đánh giá hiệu quả công nghệ cào bóc tái chế lớp mặt bê tông nhựa (RAP) trên đường đê Yên Phụ - Hà Nội đoạn từ Km0+00 - Km0+337.59 / Trần Hà Nam . - 2019 . - 78tr Thông tin xếp giá: LV.00247 |
| 16 |  | Einführung in die praktische Polarographie / J. Heyrovský ; P. Zuman. Übers. aus d. Tschech. [von] H. Bažantová . - Berlin : VEB Verl. Technik, 1959 . - 236 S. : mit 115 Abb., 1 Falttaf. ; 22cm Thông tin xếp giá: NGDT.00144 |
| 17 |  | Giải pháp tăng cường liên kết phát triển cây dược liệu của công ty cổ phần Traphaco tại huyện Thanh Thủy tỉnh Phú Thọ/ Dương Minh Tú, TS. Hoàng Thị Hồng Lê hướng dẫn . - H. : Đại học Công nghệ GTVT, 2021 . - 85tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: LV.00496 |
| 18 |  | Giải pháp thực nghiệm mô đun động của bêtông Asphalt ấm có sử dụng hàm lượng vật liệu tái chế (RAP) cao / Mai Văn Cảnh, TS. Nguyễn Ngọc Lân hướng dẫn . - H. : ĐH CNGTVT, 2019 . - 94tr.; 27cm Thông tin xếp giá: LV.00703 |
| 19 |  | Inverse Polarographie und Voltammetrie/ Von R. Neeb . - Berlin: Verlag Chemie GmbH, Weinheim/Bergstr, 1969 . - XII, 256 S; 27cm Thông tin xếp giá: Ấn phẩm chưa sẵn sàng phục vụ bạn đọc |
| 20 |  | Lắp Ráp Dầm Thép Liên Kết Bằng BuLông Cường Độ Cao . - H. : NXB Xây Dựng, 2004 . - 158tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: B1.00479-B1.00485 |
| 21 |  | Lắp ráp và sửa chữa thiết bị tàu thủy / Nguyễn Đăng Cường, Hà Tôn . - H. : NXB Nông Nghiệp, 1983 . - 189tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: B15.00061-B15.00100 |
| 22 |  | Nghiên cứu sử dụng graphen oxit cải thiện tính chất cơ lý bê tông nhựa trong điều kiện Việt Nam/ Hoàng Thị Hương Giang, (Nguyễn Hoàng Long, Lý Hải Bằng hướng dẫn) . - H. : DHCNGTVT, 2023 . - 137tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: LA.00047 |
| 23 |  | Nghiên cứu sử dụng graphen oxit cải thiện tính chất cơ lý bê tông nhựa trong điều kiện Việt Nam/ Hoàng Thị Hương Giang . - H. : Đại học công nghệ Giao thông vận tải, 2023 . - 137tr+phụ lục. ; 27cm Thông tin xếp giá: LA.00051 |
| 24 |  | Nghiên cứu về tác động kết hợp của hỗn hợp graphene oxit và tro bay đến đặc tính của bê tông xi măng trong công trình giao thông / Cao TIến Dũng, TS. Nguyễn Thị Thu Ngà hướng dẫn . - H. : ĐHCNGTVT, 2024 . - 95tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: LVCT.00102 |
| 25 |  | Nikon D600 for dummies / by Julie Adair King . - Hoboken, N.J. : John Wiley & Sons, 2013 . - xiv, 398 p. : col. ill. ; 23 cm Thông tin xếp giá: NVCB.00306 |
| 26 |  | Ổn định phi tuyến của vỏ trụ Composite gia cường Graphene chịu áp lực ngoài và đặt trong nền đàn hồi/ Ngô Đức Thắng . - H.; ĐH CNGTVT, 2020 . - 56tr.; 27cm Thông tin xếp giá: LV.00825 |
| 27 |  | Photoshop CS5 all-in-one for dummies / by Barbara Obermeier . - Hoboken, N.J. : Wiley Publishing, 2010 . - xx, 700 p. : ill. (some col.) ; 24 cm Thông tin xếp giá: NVCNTT.00099 |
| 28 |  | Photoshop elements 11 all-in-one for dummies / by Barbara Obermeier and Ted Padova . - Hoboken, NJ : John Wiley & Sons Inc, 2013 . - xx, 666 p. : ill. (most col.) ; 24 cm Thông tin xếp giá: NVCNTT.00100 |
| 29 |  | Photoshop elements 12 for dummies / by Barbara Obermeier and Ted Padova . - Hoboken, NJ : For Dummies, a Wiley Brand, [2013] . - xiv, 432 pages : color illustrations ; 23 cm Thông tin xếp giá: NVCNTT.00103 |
| 30 |  | Solidworks Rapidform Xor Dành Cho Người Tự Học / Trương Minh Chí, Phạm Quang Huy . - H. : Bách khoa Hà Nội, 2013 . - 327tr. ; 24cm Thông tin xếp giá: B8.00678 |