| 1 |  | College study skills Becoming a strategic learner/ Dianna L.Van Blerkom . - America: Wagworth Cengage Learning, 2009 . - 363tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: G1.00257-G1.00261 |
| 2 |  | CompTIA Security+TM study guide/ Emmett Dulaney, Chuck Easttom . - USA.: Sybex, 2014 . - 505tr.; 27cm Thông tin xếp giá: H.00208, H.00209 |
| 3 |  | Disrupt or be disrupted : a blueprint for change in management education / Graduate Management Admission Council . - First edition. - San Francisco : Jossey-Bass, 2013 . - 413 pages ; 24 cm Thông tin xếp giá: NVKT.00214-NVKT.00216 |
| 4 |  | Pathways 4 : listening, speaking, and critical thinking / Paul MacIntyre . - 2nd ed. - Boston, Ma : National Geographic Learning, 2018 . - x, 228 p. : color ill ; 28 cm Thông tin xếp giá: G1.00338, G1.00339 |
| 5 |  | Read and Study skills (Kỹ năng đọc, viết) / John Langan . - McGraw-Hill, 2009 . - 640tr. ; 25cm Thông tin xếp giá: NVCB.00056, NVCB.00057 |
| 6 |  | Ten skills you really need to succeed in college (10 kỹ năng cần có để thành công trong trường đại học cao đẳng) / John Langan . - New York : Mc Graw Hill, 2003 . - 219tr.; 27cm Thông tin xếp giá: NVCB.00042 |
| 7 |  | The study skills handbook / Stella Cottrell . - 4th ed. - London : Macmillan International Higher Education ; Red Globe Press., 2013 . - vii, 432 p. : ill. (chiefly colour) ; 26 cm Thông tin xếp giá: G1.00282-G1.00286 |
|