| 1 |  | Cầu bê tông cốt thép (thiết kế theo tiêu chuẩn 22TCN 272 - 05)/ Nguyễn Viết Trung, Hoàng Hà, Nguyễn Ngọc Long . - H. : GTVT, 2015 . - 320tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: B3.00650 |
| 2 |  | Hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại Trung tâm chứng nhận phù hợp - Tổng cục tiêu chuẩn đo lường chất lượng/ Đinh Thị Huyền Trang . - H. : ĐHCNGTVT, 2023 . - 86tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: LVKT.00232 |
| 3 |  | Nghiên cứu xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật tổng thể và phần mềm điều khiển cho phương tiện đường sắt tốc độ cao trong điều kiện Việt Nam/ Vũ Văn Hiệp, Nguyễn Quang Hưởng, Nguyễn Văn Đăng.. . - H.: Trường Đại học Công nghệ GTVT, 2025 . - 79 tr., 27 cm Thông tin xếp giá: CK.00059 |
| 4 |  | Nghiên cứu xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật về tính tương thích hệ thống cho phương tiện đường sắt tốc dộ cao trong điều kiện Việt Nam/ Hoàng Tú . - H.: Trường Đại học Công nghệ GTVT, 2025 . - 111 tr., 27 cm Thông tin xếp giá: CK.00060 |
| 5 |  | Nghiên cứu xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn quốc tế về thiết kế đường sắt tốc độ cao trong điều kiện Việt Nam/ Nguyễn Thị Thanh Xuân, Cao Văn Đoàn, Hoàng Nguyễn Đức Trí.. . - H.: Trường Đại học Công nghệ GTVT, 2025 . - 41tr.; 27cm Thông tin xếp giá: CT.00067 |
| 6 |  | Nghiên cứu xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn thiết bị điện, cần lấy điện và tương thích kỹ thuật cho phương tiện đường sắt tốc độ cao trong điều kiện Việt Nam/ Nguyễn Thị Nam, Yên Văn Thực, Trần Văn Việt.. . - H.: Trường Đại học Công nghệ GTVT, 2025 . - 81 tr., 27 cm Thông tin xếp giá: CK.00058 |
| 7 |  | Nghiên cứu xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn thử nghiệm tích hợp, mô phỏng đặc tính vận hành và đánh giá an toàn va chạm cho phương tiện đường sắt tốc độ cao trong điều kiện Việt Nam/ Yên Văn Thực . - H.: Trường Đại học Công nghệ GTVT, 2025 . - 72 tr., 27 cm Thông tin xếp giá: CT.00069 |
| 8 |  | Ví dụ tính toán Mố trụ cầu (Theo tiêu chuẩn thiết kế cầu 22 TCN 272-05)/ Nguyễn Viết Trung . - H. : Nxb.GTVT, 2013 . - 172tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: B3.00649 |
| 9 |  | Bản Vẽ Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Quốc Tế / Trần Hữu Quế . - Tái bản lần thứ hai. - H : Nhà xuất bản Giáo dục, 2001 . - 399tr ; 19cm Thông tin xếp giá: C3.00079, C3.00080 |
| 10 |  | Bộ tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 9000 và hệ chất lượng trong xây dựng . - H. : NXB Xây Dựng, 1999 . - 308tr. ; 29.7cm Thông tin xếp giá: B12.00044, B12.00045 |
| 11 |  | Cải tiến công thức tính toán khả năng chịu cắt của dầm bê tông cốt thép theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5574:2012 . - 2019 . - 76tr Thông tin xếp giá: LV.00263 |
| 12 |  | Công trình biển tiêu chuẩn thực hành nạo vét và tôn tạo đất / Nguyễn Hữu Đẩu, Tạ Văn Giang, Trần Thị Vân Anh dịch . - H. : NXB Xây Dựng, 2002 . - 164tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: B5.00109-B5.00113 |
| 13 |  | Đất xây dựng phương pháp thí nghiệm hiện trường thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn . - H : NXB Xây Dựng, 1999 . - 17tr ; 31cm Thông tin xếp giá: B12.00096-B12.00105 |
| 14 |  | Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng hệ thống tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2015 tại UBND huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc / Vũ Văn Tiến, PGS.TS. Lê Ngọc Tòng hướng dẫn . - ĐH CNGTVT; Hà Nội, 2022 . - 109tr.; 27cm Thông tin xếp giá: LVKT.00060 |
| 15 |  | Giải Thích Tiêu Chuẩn Thiết Kế Cầu 22TCN 272 - 05 . - H. : NXB Giao Thông Vận Tải, 2005 . - ; 31cm Thông tin xếp giá: B3.00398-B3.00403, B3.00436-B3.00438 |
| 16 |  | Hệ thống các tiêu chuẩn về môi tường và các quy định mới nhất về bảo vệ môi trường . - H. : NXB Lao động - Xã hội, 2008 . - 756tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: E10.00306 |
| 17 |  | Hướng dẫn thiết kế lắp đặt điện theo tiêu chuẩn quốc tế IEC . - In lần thứ 6. - H : NXB Khoa học Kỹ thuật, 2008 . - ; 20.5cm Thông tin xếp giá: D2.00287-D2.00300 |
| 18 |  | Hướng dẫn thực hành về nền móng : Tiêu chuẩn Anh - BS 8004 : 1986 / Phạm Xuân, Vương Văn Thành, Nguyễn Anh Minh (dịch) . - Tái bản. - H. : NXB Xây Dựng, 2011 . - 232tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: B1.00750-B1.00754 |
| 19 |  | Kết cấu nhịp cầu thép : Theo tiêu chuẩn 22TCN 18-79 và tiêu chuẩn 22TCN 272-01 / Nguyễn Viết Trung, Hoàng Hà, Lê Quang Hanh . - Tái bản. - H. : NXB Xây Dựng, 2010 . - 230tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: B3.00347-B3.00351 |
| 20 |  | Móng cọc tiết diện nhỏ tiêu chuẩn thiết kế tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu . - H : NXB Xây Dựng, 1996 . - ## 53tr. 30cm Thông tin xếp giá: B12.00197 |
| 21 |  | Mố Trụ Cầu : Ví Dụ Tính Toán / Nguyễn Viết Trung . - H. : NXB Giao Thông Vận Tải, 2005 . - 172tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: B3.00019-B3.00031 |
| 22 |  | Nghiên cứu áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001: 2015 cho Ban Quản lý đường sắt đô thị Hà Nội/ Trần Minh Tiến, TS. Nguyễn Minh Khoa hướng dẫn . - H. : Trường Đại học Công nghệ GTVT, 2021 . - 95tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: LV.00451 |
| 23 |  | Nghiên cứu đánh giá đặc trưng hình học Quốc lộ 1A (đoạn tuyến Km392+260 – Km402+330) địa phận tỉnh Nghệ An theo quan điểm an toàn giao thông/ Vũ Anh Thống . - H.; ĐH CNGTVT, 2020 . - 80tr.; 27cm Thông tin xếp giá: LV.00828 |
| 24 |  | Nghiên cứu đánh giá độ tin cậy của tường chắn cứng được thiết kế theo tiêu chuẩn hiện hành của Việt Nam \ Nguyễn Đức Trung . - 2018 . - 123tr Thông tin xếp giá: LV.00284 |
| 25 |  | Nghiên cứu ứng dụng hệ thống tiêu chuẩn Việt Nam về bản vẽ trong giảng dạy học phần autocad tại trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải / Dương Thị Ngọc Thu . - H. Khoa CNTT - Trường ĐHCNGTVT. 2012 . - 123tr Thông tin xếp giá: CNTT.00001, CNTT.00002 |
| 26 |  | Phương tiện đường sắt đô thị khổ đường 1435 mm - yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử (TCVN 9273: 2012) : Standard gauge urban railway vehicles - Specifications and testing methods . - Xuất bản lần 1. - H. : Giao thông vận tải, 2014 . - 34tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: C4.00448 |
| 27 |  | Phương tiện giao thông đường sắt - Kính an toàn sử dụng trên đầu máy và toa xe (TCVN 10320 : 2014) : Railway vehicles - Safety glass rolling stock . - H. : Giao thông vận tải, 2014 . - 27tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: C4.00449 |
| 28 |  | Phương tiện giao thông đường sắt - Thử nghiệm tính năng chống cháy của vật liệu chế tạo đầu máy và toa xe (TCVN 10319: 2014) : Railway vehicles - Fire-resistance festing methods of Rolling stock materials . - Xuất bản lần 1. - H. : Giao thông vận tải, 2014 . - 39tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: C4.00447 |
| 29 |  | Phương tiện giao thông đường sắt - Toa xe - Yêu cầu thiết kế : Railway vehicles - Railway car - Specification for design . - : H. : Giao thông vận tải, 2014 . - 59tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: C4.00445 |
| 30 |  | Phương tiện giao thông đường sắt - Vật liệu đầu máytoa xe - Bộ trục bánh xe đầu máy toa xe : Railway vehicles - Rolling stock materials - Wheelset for Rolling stock . - H. : Giao thông vận tải, 2014 . - 175tr. ; 30cm Thông tin xếp giá: C4.00446 |