KẾT QUẢ TÌM KIẾM
Tải biểu ghi 
Tìm thấy  58  biểu ghi              Tiếp tục tìm kiếm :
1 2       Sắp xếp theo :     Hiển thị:    
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Nghiên cứu xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật tổng thể và phần mềm điều khiển cho phương tiện đường sắt tốc độ cao trong điều kiện Việt Nam/ Vũ Văn Hiệp, Nguyễn Quang Hưởng, Nguyễn Văn Đăng.. . - H.: Trường Đại học Công nghệ GTVT, 2025 . - 79 tr., 27 cm
  • Thông tin xếp giá: CK.00059
  • 2 Nghiên cứu xây dựng và áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật về tính tương thích hệ thống cho phương tiện đường sắt tốc dộ cao trong điều kiện Việt Nam/ Hoàng Tú . - H.: Trường Đại học Công nghệ GTVT, 2025 . - 111 tr., 27 cm
  • Thông tin xếp giá: CK.00060
  • 3 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống điều khiển tự động và từ xa (QCVN 60: 2013/BGTVT) : National technical regulation on automatic and remote control systems . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 47tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00239
  • 4 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống kiểm soát và duy trì trạng thái kỹ thuật máy tàu (QCVN 61: 2013/BGTVT) : National technical regulation on preventive machinery maintenance systems . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 23tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00240
  • 5 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa vỏ gỗ (QCVN 84: 2014/BGTVT) : National technical regulation on rule for the classification and construction of inland - waterway wooden ships . - H. : Giao thông vận tải, 2015 . - 86tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00220
  • 6 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép sửa đổi 1: 2013 (Sửa đổi 1: 2013 QCVN 21: 2010/BGTVT) : National technical regulation on rules for the classification an construction of sea - going steel ships . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 519tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00225
  • 7 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm phân cấp và đóng tàu làm bằng chất dẻo cốt sợi thủy tinh (QCVN 56: 2013/BGTVT) : National technical regulation on classification an construction of ships of fibreglass reinforced plastics . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 71tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00228
  • 8 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật giàn cố định trên biển (QCVN 49: 2012/BGTVT) : National technical regulation on classification and technical supervision of fixed offshore units . - H. : Giao thông vận tải, 2012 . - 35tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00245, B15.00246
  • 9 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi (QCVN 70: 2014/BGTVT) : National technical regulation on classification and technical supervision of floating storage units . - H. : Giao thông vận tải, 2014 . - 62tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00237
  • 10 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu (QCVN 26: 2014/BGTVT) : National technical regulation on marine pollution prevention systems of ships . - H. : Giao thông vận tải, 2014 . - 163tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00219
  • 11 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đánh giá năng lực cơ sở chế tạo và cung cấp dịch vụ tàu biển (QCVN 65: 2013/BGTVT) : National technical regulation on assessment of sea-going ship manufacturers and service suppliers . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 71tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00231
  • 12 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đo dung tích tàu biển (QCVN 63: 2013/BGTVT) : National technical regulation on tonnage measurement of sea-going ships . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 35tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00232
  • 13 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống chống hà tàu biển (QCVN 74: 2014/BGTVT) : National technical regulation on anti - fouling systems of sea-going ships . - H. : Giao thông vận tải, 2014 . - 19tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00238
  • 14 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống chuông lặn (QCVN 58: 2013/BGTVT) : National technical regulation on diving systems . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 39tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00227
  • 15 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống làm lạnh hàng (QCVN 59:2013/BGTVT) : National technical regulation on cargo refrigerating systems . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 39tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00236
  • 16 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống lái tàu (QCVN 62: 2013/BGTVT) : National technical regulation on navigation bridge systems . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 27tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00235
  • 17 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hoạt động kéo trên biển (QCVN 73: 2014/BGTVT) : National technical regulation on towage at sea . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 71tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00233
  • 18 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm tra sản phẩm công nghiệp dùng cho tàu biển (QCVN 64: 2013/BGTVT) : National technical regulation on ínspection of sea-going ships products . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 71tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00234
  • 19 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về máy lái thủy lực trên phương tiện thủy yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử (QCVN 24: 2010/BGTVT) : National technical regulation on hydraulic steering gears for ships technical equipments and test method . - H. : Giao thông vận tải, 2010 . - 35tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00226
  • 20 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp đóng tàu thủy cao tốc( QCVN 54: 2013/BGTVT) : National technical regulation on classification an construction of high speed craft . - H. : Giao thông vận tải, 2013
  • Thông tin xếp giá: B15.00218
  • 21 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và chế tạo phao neo, phao tín hiệu (QCVN 72: 2014/BGTVT) : National technical regulation on classification and building of singgle point moorings and floating light buoys . - H. : Giao thông vận tải, 2014 . - 73tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00248
  • 22 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng sàn nâng tàu (QCVN 57: 2013/BGTVT) : National technical regulation on classification and construction of ships lift platfrom . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 30tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00230
  • 23 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng ụ nổi 9QCVN 55: 2013/BGTVT) : National technical regulation on classification and construction of floating dock . - H. : Giao thông vận tải, 2013 . - 35tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00229
  • 24 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và giám sát kỹ thuật giàn di động trên biển (QCVN 48: 2012/BGTVT) : National technical regulation on classification and technical supervision of mobile offshore units . - H. : Giao thông vận tải, 2012 . - 50tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00242-B15.00244
  • 25 Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép (QCVN 21: 2010/BGTVT) : Rules for the classiffication and construction of sea - going steel ships. Tập 2 . - H. : Giao thông vận tải, 2010 . - 459tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00221
  • 26 Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép (QCVN 21: 2010/BGTVT) : Rules for the classiffication and construction of sea - going steel ships. Tập 5 . - H. : Giao thông vận tải, 2010 . - 295tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00222
  • 27 Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép (QCVN 21: 2010/BGTVT) : Rules for the classiffication and construction of sea - going steel ships. Tập 7 . - H. : Giao thông vận tải, 2010 . - 227tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00241
  • 28 Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi ( TCVN 6474 -1 : 2007 - TCVN 6474 - 9 : 2007) : Rules for the classiffication and technical supervision of floating storage units . - H. : Giao thông vận tải, 2007 . - 303tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: B15.00249
  • 29 Tiêu chuẩn Kỹ Thuật Bảo Dưỡng Thường Xuyên Đường Bộ . - H : NXB Giao Thông Vận Tải, 2005 . - 120tr ; 13cm
  • Thông tin xếp giá: B12.00148-B12.00154
  • 30 Tiêu chuẩn kỹ thuật bảo dưỡng thường xuyên đường bộ TCCS 07: 2013/TCĐBVN . - H.: GTVT, 2013 . - 88tr. ; 19x27cm
  • Thông tin xếp giá: C4.00361-C4.00365