| 1 |  | Giải Thích Tiêu Chuẩn Thiết Kế Cầu 22TCN 272 - 05 . - H. : NXB Giao Thông Vận Tải, 2005 . - ; 31cm Thông tin xếp giá: B3.00398-B3.00403, B3.00436-B3.00438 |
| 2 |  | Móng cọc tiết diện nhỏ tiêu chuẩn thiết kế tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu . - H : NXB Xây Dựng, 1996 . - ## 53tr. 30cm Thông tin xếp giá: B12.00197 |
| 3 |  | Mố Trụ Cầu : Ví Dụ Tính Toán / Nguyễn Viết Trung . - H. : NXB Giao Thông Vận Tải, 2005 . - 172tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: B3.00019-B3.00031 |
| 4 |  | Tải trọng và tác động tiêu chuẩn thiết kế . - H : NXB Xây Dựng, 1999 . - 65tr ; 29.5cm Thông tin xếp giá: B12.00143 |
| 5 |  | Tiêu chuẩn kỹ thuật công trình giao thông. Tập 8. , Tiêu chuẩn thiết kế cầu 22 TCN- 272-05 . - H : NXB Giao Thông Vận Tải, 2007 . - 120tr. ; 27cm Thông tin xếp giá: B12.00076-B12.00080 |
| 6 |  | Tiêu chuẩn thiết kế đường Ô tô . - H. : NXB Giao Thông Vận Tải, 2000 . - 184tr. ; 19cm Thông tin xếp giá: B12.00011-B12.00028 |
| 7 |  | Tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô / Ngành GTVT . - H. : GTVT, 2008 . - 224tr. ; 19x27cm Thông tin xếp giá: B12.00292-B12.00295, B12.00331 |
| 8 |  | Tiêu Chuẩn Thiết Kế Đường Ôtô : Quy Trình Thiết Kế Áo Đường Chính, Quy Trình Thiết Kế Áo Đường Mềm, Đường Ôtô Cao Tốc -Yêu Cầu Thiết Kế Thông tin xếp giá: B12.00047 |
| 9 |  | Tiêu chuẩn thiết kế thi công và nghiệm thu móng cọc . - H. : NXB Xây Dựng, 2002 . - 151tr. ; 31cm Thông tin xếp giá: B9.00153-B9.00158 |
| 10 |  | Tiêu Chuẩn Thiết Kế Và Thi Công Kết Cấu Bê Tông : Phần 1(Thiết Kế) . - H : Hội xây Dựng Viện Thiết Kế Giao Thông Vận Tải, 1990 . - 318tr ; 27cm Thông tin xếp giá: B12.00195 |